gượng ép
Định nghĩa
Tính từ:
- Thể hiện sự miễn cưỡng, không tự nhiên: "gượng ép" dùng để miêu tả một hành động, thái độ hoặc biểu hiện được thực hiện một cách khó khăn, không xuất phát từ sự tự nguyện hay thoải mái, thường do áp lực từ bên ngoài hoặc vì phép lịch sự.
- Có tính chất cưỡng bức, bắt buộc: Chỉ một việc làm không có sự đồng thuận hoàn toàn, phải thực hiện trong tình thế bắt buộc.
Động từ (dạng kết hợp từ):
- Bắt buộc ai đó làm điều họ không muốn một cách miễn cưỡng: Hành động tạo áp lực, thúc ép khiến người khác phải làm theo ý mình, dẫn đến sự không tự nhiên trong kết quả.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nụ cười của cô ấy trông rất gượng ép khi nghe tin đó. (Nụ cười của cô ấy trông rất miễn cưỡng, không tự nhiên khi nghe tin đó.)
- Buổi gặp mặt diễn ra trong không khí gượng ép vì mọi người còn xa lạ. (Buổi gặp mặt diễn ra trong bầu không khí miễn cưỡng, không thoải mái vì mọi người còn xa lạ.)
Động từ (dạng kết hợp):
- Đừng gượng ép trẻ phải học quá nhiều, hãy để chúng phát triển tự nhiên. (Đừng bắt buộc, thúc ép trẻ phải học quá nhiều một cách miễn cưỡng, hãy để chúng phát triển tự nhiên.)
- Anh ấy cảm thấy bị gượng ép phải đồng ý với điều kiện của đối tác. (Anh ấy cảm thấy bị áp lực phải đồng ý một cách miễn cưỡng với điều kiện của đối tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một cách gượng ép": dùng như trạng ngữ chỉ cách thức, nhấn mạnh tính chất miễn cưỡng của hành động.
- Cậu ấy chào hỏi một cách gượng ép rồi nhanh chóng rời đi. (Cậu ấy chào hỏi một cách rất miễn cưỡng, không tự nhiên rồi nhanh chóng rời đi.)
"sự gượng ép" (danh từ hóa): chỉ trạng thái, cảm giác hoặc hành động mang tính ép buộc, miễn cưỡng.
- Sự gượng ép trong mối quan hệ khiến cả hai đều mệt mỏi. (Tình trạng miễn cưỡng, ép buộc trong mối quan hệ khiến cả hai đều mệt mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Gượng (tính từ/động từ): chỉ sự cố gắng, gắng gượng để làm điều gì đó một cách khó khăn, không thuận lợi.
- Anh ấy gượng dậy sau cơn sốt. (Anh ấy cố gắng, gắng gượng ngồi dậy một cách khó khăn sau cơn sốt.)
Ép (động từ): dùng sức mạnh hoặc áp lực để bắt phải làm theo.
- Cha mẹ không nên ép con cái chọn ngành học. (Cha mẹ không nên dùng áp lực bắt con cái phải chọn ngành học.)
Từ đồng nghĩa
- Miễn cưỡng: làm một cách không tự nguyện, phải cố gắng.
- Cưỡng ép: dùng sức mạnh hoặc quyền lực để bắt buộc.
Từ trái nghĩa
- Tự nguyện: xuất phát từ ý muốn của bản thân.
- Tự nhiên: diễn ra một cách thoải mái, không gò bó, ép buộc.
- Thoải mái: trong trạng thái dễ chịu, không bị áp lực.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Gượng gạo: (gần nghĩa) chỉ sự không tự nhiên, thiếu thoải mái, thường trong cách cư xử, nói năng.
- Lời xin lỗi của anh ta nghe thật gượng gạo. (Lời xin lỗi của anh ta nghe thật miễn cưỡng, không chân thành.)
Ép duyên: (thành ngữ) ép buộc trong chuyện hôn nhân, tình cảm.
- Câu chuyện cổ tích thường có chi tiết cha mẹ ép duyên con cái. (Câu chuyện cổ tích thường có chi tiết cha mẹ ép buộc con cái trong chuyện hôn nhân.)